giả định /dʒəˈsʌmpʃən/ Noun
- English
- assumption
- 日本語
- 思い込み
Example
- Kế hoạch được xây dựng dựa trên **giả định** sai lầm rằng chúng ta có đủ ngân sách. (Kế hoạch được xây dựng dựa trên **sự suy đoán** / **sự mặc nhiên** sai lầm rằng chúng ta có đủ ngân sách.)
- The plan was based on the false assumption that we had enough funding.
- Dùng 'giả định' để nhấn mạnh tính logic bị lỗi.