giả tạo giả tạo AdjectiveEnglishfake日本語偽のExampleCó vài quầy hàng bán quần áo hàng [giả tạo] (giả / giả mạo / hàng nhái) hiệu thiết kế.There were a few stalls selling fake designer clothing.Trong ngữ cảnh này, 'hàng nhái' là từ rất phổ biến.