giao dịch Giao dịch Noun
- English
- transaction
- 日本語
- 取引
Example
- Các **giao dịch** ([Giao dịch] / [Thương vụ] / [Trao đổi]) giữa các công ty thường được tự động hóa.
- Financial transactions between companies are often automated.
- Nhấn mạnh tính hệ thống, không cảm tính.