giáo sư Giáo sư Noun

English
professor
日本語
教授

Example

  • Vị Giáo sư [Thầy uyên bác / Trí giả / Bậc tòng sư] Williams là chuyên gia về khoa học khí hậu.
  • Professor Williams is an expert in climate science.
  • Dùng 'Vị' để tăng tính trang trọng khi nhắc đến.