giáo xứ /zau˧ suə˧/ Noun

English
parish
日本語
教区

Example

  • Hồ sơ của Giáo xứ (Giáo xứ / Giáo hạt / Giáo đoàn) có từ năm 1750.
  • The parish records date back to 1750.
  • Nhấn mạnh tính lịch sử và lưu trữ của cộng đồng.