giấy chứng nhận Giấy chứng nhận Noun
- English
- certificate
- 日本語
- 証明書
Example
- Cô ấy đã nhận [Giấy chứng nhận] (Văn bằng / Giấy khen) vì hoàn thành khóa học.
- She received a certificate for completing the course.
- Dùng 'Giấy chứng nhận' vì đây là khóa học ngắn hạn.