giày ống [zaj owng] Noun

English
boot
日本語
ブーツ

Example

  • Cô ấy xỏ đôi giày ống da trước khi ra ngoài trời tuyết.
  • She put on her leather boots before heading out into the snow.
  • Nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo vệ chân khỏi lạnh.