giấy /zaɪ? NounEnglishpaper日本語紙ExampleCô ấy viết vội số điện thoại lên một mẩu **giấy** (mẩu giấy / mẩu giấy lộn / mảnh giấy) nhàu nát.She scribbled her phone number on a scrap of paper.Mẩu giấy nhấn mạnh sự nhỏ bé, không quan trọng.