giấy tờ tùy thân /zəɪ tər tuɪ tʰən/ NounEnglishid日本語身分証明書ExampleVui lòng xuất trình [Giấy tờ tùy thân] của quý khách để kiểm tra.Please have your ID ready for inspection.Đây là cách nói lịch sự nhất trong giao dịch công cộng.