giữ Giữ Động từEnglishhold日本語持つ / 保つExampleCô ấy đang [Giữ/Cầm/Nắm] một cái hộp lớn.She was holding a large box.Hành động vật lý đơn giản, dùng 'cầm' cũng rất tự nhiên.