gõ /ɣɔ˧˩\/ VerbEnglishknock日本語ノックするExampleAnh ấy [gõ] cửa ba lần và chờ đợi câu trả lời.He knocked three times and waited for an answer.Sử dụng 'gõ' là chuẩn mực lịch sự nhất.