cuộc gọi [gɔj˧˨ʔ] Noun

English
call
日本語
電話

Example

  • Tôi nhận được một cuộc gọi từ mẹ sáng nay.
  • I received a call from my mother this morning.
  • Rất tự nhiên, dùng 'cuộc gọi' cho điện thoại.