gọn gàng gọn gàng Adjective

English
neat
日本語
整った

Example

  • Cô ấy giữ bàn làm việc **gọn gàng** (ngăn nắp / tươm tất) một cách cực kỳ.
  • She kept her desk extremely neat.
  • Nhấn mạnh sự duy trì trật tự.