hân hoan /hən˧˥ hwɑn˧˥/ Trạng từEnglishhappily日本語幸せにExampleCác nhà khoa học **hân hoan** (vui mừng / vui vẻ / hớn hở) công bố phát hiện mới.The children played happily on the beach.Nhấn mạnh sự quan trọng của phát hiện.