hàng hóa Hàng hóa Noun

English
stock
日本語
在庫

Example

  • Chúng ta có [Hàng hóa] (hàng tồn kho / nguồn cung / dự trữ) luân chuyển rất nhanh.
  • We have a fast turnover of stock.
  • Dùng 'Hàng hóa' là cách nói trang nhã nhất cho nghĩa này.