hằng ngày /haŋ˧˥ ɲət˧˥/ Adjective

English
daily
日本語
日常

Example

  • Nhiều người vẫn đọc báo *hằng ngày* (mỗi ngày / thường nhật / ngày qua ngày) .
  • Many people still read a daily newspaper.
  • Nhấn mạnh thói quen đọc báo giấy truyền thống.