hấp dẫn Hấp dẫn Adjective

English
appealing
日本語
魅力的

Example

  • Lời đề nghị đó quá **hấp dẫn** (lôi cuốn / thu hút / đáng giá) để từ chối.
  • The offer was too appealing to refuse.
  • Nhấn mạnh sự khó cưỡng lại của lời đề nghị.