hay thật /hɐi˧˥ tʰɐt˧˩˧/ Exclamation

English
wow
日本語
すごい

Example

  • Hay thật! Bạn trông tuyệt vời lắm!
  • Wow! You look terrific!
  • Sự tán thưởng trực tiếp, ấm áp.