hé lộ Hé lộ Động từ

English
reveal
日本語
明らかにする

Example

  • Công ty từ chối **công bố** (công bố / phơi bày / hé lộ) các chi tiết về thương vụ sáp nhập.
  • The company refused to reveal the details of the merger.
  • Trong kinh doanh, 'công bố' là từ chuẩn mực nhất.