hé lộ /ʌnˈveɪl/ Động từ
- English
- unveil
- 日本語
- お披露目
Example
- Thủ tướng **hé lộ** [vén màn bí mật / trình diện / phơi bày] tấm bảng tưởng niệm để đánh dấu lễ khai trương chính thức bệnh viện.
- The Queen unveiled a plaque to mark the official opening of the hospital.
- Sử dụng 'hé lộ' ở đây mang tính trang trọng, phù hợp với sự kiện chính thức.