hệ thống sưởi Hệ thống sưởi Noun

English
heating
日本語
暖房

Example

  • Cái [Hệ thống sưởi] lại hỏng rồi. (Sự ấm áp / Máy sưởi) — của: The heating is broken again.
  • The heating is broken again.
  • Người Việt thường dùng động từ 'bật' hoặc 'hỏng' đi kèm danh từ này.