sâu sắc / dữ dội /ˈhɛvɪli/ Adverb
- English
- heavily
- 日本語
- 激しく / 深く / 大いに
Example
- Khu vực này bị tàn phá **dữ dội** bởi cơn bão. (Dữ dội / Mãnh liệt / Sâu sắc)
- The region was heavily damaged by the storm.
- Dùng 'dữ dội' để nhấn mạnh tính vật lý, hủy hoại của thiên tai.