hiện hữu Hiện hữu Noun

English
being
日本語
存在

Example

  • Sự **Hiện hữu** (Tồn tại / Thể / Bản chất) của Nhà nước Ireland tự do đã ra đời vào năm 1922.
  • The Irish Free State came into being in 1922.
  • Dùng 'Hiện hữu' để chỉ sự hình thành một thực thể chính trị.