hiệp hội Hiệp hội Noun

English
association
日本語
協会 / 連想

Example

  • Bạn có tham gia [Hiệp hội] hay hội nghề nghiệp nào không?
  • Do you belong to any professional or trade associations?
  • Nhấn mạnh tính chuyên môn và tư cách thành viên.