của anh ấy /kʊə ʔaŋ ʔeɪ/ DeterminerEnglishhis日本語彼の (Kare no)ExampleMark đã hoàn thành bài tập **của anh ấy** sớm hơn.Mark finished his homework early.Sử dụng 'của anh ấy' là chuẩn mực nhất.