hoảng loạn Hoảng loạn NounEnglishpanic日本語パニックになるExampleKhoảnh khắc đó, một cơn [Hoảng loạn] (sự hoảng hốt / tình trạng rối loạn) đã bao trùm lấy anh ta.A moment of panic gripped him.Dùng 'cơn' để nhấn mạnh tính đột ngột của cảm xúc.