học thuật học thuật AdjectiveEnglishacademic日本語学術的ExampleCô ấy có nền tảng **học thuật** (trí tuệ / uyên bác / nghiên cứu) rất vững chắc.She has a strong academic background.Nhấn mạnh vào chất lượng giáo dục và kiến thức nền.