hồi ký /həw˧˧ kʲi˧˧/ Noun

English
memoir
日本語
回想録

Example

  • Nữ diễn viên đã phát hành một cuốn [Hồi Ký (Tự thuật / Chuyện đời tôi)] kể hết mọi chuyện vào mùa xuân năm ngoái.
  • The actress released a tell-all memoir last spring.
  • Sử dụng 'kể hết mọi chuyện' (tell-all) để nhấn mạnh tính chất phơi bày.