hơi thở / thở Hơi thở Noun

English
breathing
日本語
呼吸

Example

  • Hơi thở [Thở / Hơi thở / Nhịp thở] của cô ấy trở nên đều đặn khi cô chìm vào giấc ngủ sâu.
  • Her breathing became steady as she drifted into a deep sleep.
  • Dùng 'Hơi thở' vì nó mô tả trạng thái ổn định.