hôn nhân /həʊn˧ ɲəŋ˧/ Noun

English
marriage
日本語
結婚

Example

  • Họ đã có một cuộc **hôn nhân** (cam kết / kết hợp / chung sống) hạnh phúc suốt hai mươi năm.
  • They have been in a happy marriage for twenty years.
  • Dùng 'cuộc' làm lượng từ cho trạng thái này.