cái hộp [hɔp˧˨ʔ] NounEnglishbox日本語箱(はこ)ExampleTất cả đồ đạc của chúng tôi đều được đóng gói gọn gàng trong những chiếc hộp carton.Everything we owned was neatly packed in cardboard boxes.Dùng 'chiếc' thể hiện sự cẩn thận khi đóng gói đồ đạc.