hộp sọ /skʌl/ NounEnglishskull日本語頭蓋骨ExampleMũ bảo hiểm được thiết kế để bảo vệ [Hộp sọ] trong các va chạm tốc độ cao.The helmet is designed to protect the skull during high-speed impacts.Sử dụng 'Hộp sọ' là chuẩn mực trong ngữ cảnh an toàn.