hủy hoại / tan hoang Hủy hoại Noun

English
ruin
日本語
台無し

Example

  • Chúng tôi đã đến thăm những [Sự tan hoang] cổ kính của Rome.
  • We visited the ancient ruins of Rome.
  • Dùng 'sự tan hoang' để chỉ trạng thái chung của di tích.