kế hoạch Kế hoạch Danh từ

English
planning
日本語
計画

Example

  • Phòng ban chịu trách nhiệm về tất cả **kế hoạch** tài chính. (Dự tính / Hoạch định / Sắp xếp) — của: The department is responsible for all financial planning.
  • The department is responsible for all financial planning.
  • Dùng 'kế hoạch' ở đây là danh từ chỉ tổng thể các bước.