kẻ săn mồi /kəː˧˥ sǎn˧˥ mɔi˧˩˧/ NounEnglishpredator日本語捕食者ExampleĐại bàng là [Kẻ săn mồi] hung dữ. (Kẻ săn mồi / Thú săn / Kẻ rình rập)The eagle is a fierce predator.Sử dụng 'Kẻ' là cách nói trang trọng, chuẩn mực.