kế thừa Kế thừa Động từ

English
inherit
日本語
受け継ぐ

Example

  • Cô ấy **kế thừa** (thừa hưởng / tiếp nhận / nhận lãnh) một gia tài lớn từ người cha quá cố.
  • She inherited a fortune from her father.
  • Dùng 'kế thừa' vì là tài sản lớn, mang tính gia tộc.