kén chọn /kɛn tɕɔn/ Adjective
- English
- selective
- 日本語
- 選り好みする
Example
- Việc **kén chọn** giống bò để lai tạo đã cải thiện đáng kể sản lượng sữa.
- The selective breeding of cattle has improved milk production.
- Dùng 'kén chọn' ở đây mang tính kỹ thuật, tương đương 'selective breeding'.