kết quả Kết quả Noun
- English
- outcome
- 日本語
- 結果
Example
- INLINE SYNONYMY: Kết quả / Hệ quả / Thành quả — của cuộc bầu cử đã gây bất ngờ cho tất cả mọi người.
- The outcome of the election surprised everyone.
- Dùng 'kết quả' vì nó trung lập, không ám chỉ tốt hay xấu.