khả năng Khả năng Noun
- English
- capability
- 日本語
- 能力
Example
- Khả năng [tiềm năng/năng lực/sức mạnh] của AI này là học hỏi từ phản hồi người dùng.
- The AI has the capability to learn from user feedback.
- Dùng 'khả năng' vì nó ám chỉ tiềm năng chưa khai thác hết.