khắc họa /kʰək̚˧˩˧ hwaː˧˩˧/ Động từEnglishdepict日本語描写するExampleBức tranh *khắc họa* (vẽ nên / tái hiện) một cảnh hoàng hôn yên bình trên biển.The painting depicts a serene landscape at sunset.Nhấn mạnh sự lãng mạn và cảm xúc của cảnh vật.