khách hàng khách hàng Noun
- English
- customer
- 日本語
- お客様 (Okyakusama)
Example
- Chiến lược tiếp thị *xây dựng* (tạo dựng / thiết lập / định hình) để nhắm đến những khách hàng tiềm năng là rất cần thiết cho sự phát triển.
- Marketing strategies to target potential customers are essential for growth.
- Nhấn mạnh tính chiến lược trong việc thu hút người mua.