khách quan Khách quan Adjective
- English
- clinical
- 日本語
- 臨床的
Example
- Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc **khách quan** (lâm sàng / máy móc / vô cảm) tuyệt vời.
- The hospital provides excellent clinical care.
- Nhấn mạnh chất lượng chuyên môn cao, không sai sót.