khát vọng /kʰaːt vɔŋ/ NounEnglishappetite日本語食欲ExampleAnh ấy bị đau đầu và mất [thèm ăn] (sự ngon miệng / cảm giác thèm ăn / lòng ham muốn).He suffered from headaches and loss of appetite.Trong ngữ cảnh này, 'thèm ăn' là tự nhiên nhất.