khiếm khuyết Khiếm khuyết NounEnglishflaw日本語欠点ExampleViên kim cương này có **khiếm khuyết** (vết rạn / điểm yếu / vết nứt) nhỏ.The diamond had a tiny flaw.Dùng 'khiếm khuyết' để giữ sự trang nhã khi nói về vật quý.