khiêu khích Khiêu khích Verb

English
provoke
日本語
挑発する

Example

  • Thông báo đó **khiêu khích** (chọc tức / gây sự / kích động) một làn sóng phản đối.
  • The announcement provoked a storm of protest.
  • Nhấn mạnh tính chính thức của sự phản đối.