khinh miệt khinh miệt Noun

English
contempt
日本語
軽蔑

Example

  • Cô ấy nhìn cái máy hỏng với **sự khinh miệt** (coi thường / khinh khi / ghê tởm) hoàn toàn.
  • She looked at the broken machine with contempt.
  • Sử dụng 'sự' để biến động từ thành danh từ trừu tượng.