khổ sở Khổ sở Verb

English
suffer
日本語
苦しむ

Example

  • Tôi ghét phải nhìn thấy động vật **khổ sở** (chịu đựng / đau khổ / cam chịu) như vậy.
  • I hate to see animals suffering.
  • Dùng 'khổ sở' vì nó bao hàm cả sự đau đớn thể xác và tinh thần của con vật.