khoa học Khoa học Adjective

English
scientific
日本語
科学的

Example

  • Họ đã thực hiện một khám phá [Khoa học] lớn.
  • They made a major scientific discovery.
  • Dùng 'Khoa học' như tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ trừu tượng.