khoảng thời gian /ˌɪntərvəl/ Noun

English
interval
日本語
間(ま)

Example

  • Khoảng thời gian (thời gian nghỉ / quãng nghỉ / thời khắc) giữa hai trận động đất là đáng kể.
  • The interval between the two earthquakes was significant.
  • Nhấn mạnh sự gián đoạn vật lý.