khoảng Khoảng Adverb
- English
- approximately
- 日本語
- 約
Example
- Chuyến đi kéo dài **khoảng** bảy tiếng đồng hồ (Xấp xỉ / Chừng chừng / Ước chừng) — của: The journey took approximately seven hours.
- The journey took approximately seven hours.
- Sử dụng 'khoảng' là tự nhiên nhất cho thời gian di chuyển.